Năm 2025 — Tổng Quan (Dữ Liệu Tổng Hợp Theo Tháng)
Tổng Doanh Thu 2025
—
Tổng Khối Lượng 2025
—
Giá Bán Trung Bình 2025
—
Tổng Số Container 2025
—
Xu Hướng Theo Tháng — 2025
Tháng
Khối Lượng (kg)
Doanh Thu (USD)
Giá TB (USD/kg)
Số Container
Cơ Cấu Doanh Thu Theo Thị Trường — 2025
Chi Tiết Theo Thị Trường — 2025
Thị Trường
Khối Lượng (kg)
Doanh Thu (USD)
Số Container
% Đóng Góp
Theo Sale — Phân Bổ (Target) vs Thực Xuất (Actual)
—
Sale
Doanh Số Phân Bổ
Doanh Số Thực Xuất
% Đạt
Chỉ Số KPI Điều Hành Cá Tra
Chỉ Số Chung
Tổng hợp Cá tra + Rô Phi + Tôm, tính chung toàn công ty (không áp dụng bộ lọc Sale/Khách hàng/Thị trường).
Các Khu Vực Phân Tích
Tăng Trưởng Xuất Khẩu Theo Tháng
—
So sánh Khối lượng & Doanh số xuất khẩu theo tháng
Xu Hướng Khối Lượng Theo Tháng (kg)
Xu Hướng Doanh Số Theo Tháng (USD)
So Sánh Cùng Kỳ — Doanh Thu Theo Tháng (chồng năm)
Các năm vẽ đè lên cùng trục 12 tháng — thấy ngay tháng này năm nay hơn/kém cùng kỳ bao nhiêu
So Sánh Cùng Kỳ — Khối Lượng Theo Tháng (chồng năm)
Dùng để nhận diện mùa vụ: Mùa Chay (EU/Mỹ), Tết Trung Quốc…
Xu Hướng Giá Bán Trung Bình Theo Tháng (USD/kg)
Xu Hướng Số Lượng Container Theo Tháng
Năm 2025 — Tổng Quan (Dữ Liệu Tổng Hợp Theo Tháng)
ℹ️
Năm 2025 chỉ có số liệu tổng hợp theo tháng (không có chi tiết theo Sale/Khách hàng/Thị trường), nên phần này hiển thị riêng, tách biệt với các mục phân tích chi tiết ở trên. Số liệu này cũng được dùng để so sánh tăng trưởng theo năm ở mục "Tăng Trưởng Xuất Khẩu Theo Tháng" phía trên.
Tổng Doanh Thu 2025
—
Tổng Khối Lượng 2025
—
Giá Bán Trung Bình 2025
—
Tổng Số Container 2025
—
Xu Hướng Theo Tháng — 2025
Tháng
Khối Lượng (kg)
Doanh Thu (USD)
Giá TB (USD/kg)
Số Container
Cơ Cấu Doanh Thu Theo Thị Trường — 2025
Chi Tiết Theo Thị Trường — 2025
Thị Trường
Khối Lượng (kg)
Doanh Thu (USD)
Số Container
% Đóng Góp
Theo Sale — Phân Bổ (Target) vs Thực Xuất (Actual)
—
Sale
Doanh Số Phân Bổ
Doanh Số Thực Xuất
% Đạt
Đồng Hồ Đo
Tỷ Lệ Hoàn Thành (Kế Hoạch Hiện Tại)
0%
—
<80%80–99%≥100%
Mô-đun Dự Báo
Dự Báo Cuối Năm
Phân Tích Kịch Bản
Hoạch Định Kịch Bản
Xếp Hạng Hiệu Suất Sale
Doanh Số Theo Sale
Kế Hoạch So Với Thực Tế (Gốc · Hiện Tại · Thực Tế)
#
Sale
Phân Bổ Gốc
Phân Bổ Hiện Tại
Doanh Thu Đã Xuất
Khoảng Cách Doanh Thu
% So Với Gốc
% So Với Hiện Tại
Phân Tích Tăng Trưởng: Thực Xuất Năm Trước vs Chỉ Tiêu Năm Nay
—
Sale
Actual Năm Trước
Chỉ Tiêu Năm Nay
% Tăng Trưởng Yêu Cầu
Đã Đạt (Năm Nay)
% Đã Đạt
Dự Báo Cuối Năm
Khả Năng Đạt Chỉ Tiêu
Nhận Định Điều Hành Tự Động
Vòng Đời Khách Hàng
Khách Hàng Mới Trong Năm
—
Khách Hàng Cũ Chưa Mua Lại
—
Khách Hàng Mua Cả 2 Năm
—
—
🆕 Khách Hàng Mới
⚠️ Khách Hàng Cũ Chưa Mua Lại
🔁 Khách Hàng Mua Cả 2 Năm
Khách Hàng
Top 20 Khách Hàng Theo Doanh Thu
Phân Tích Khoảng Cách Khách Hàng
Phân Bổ Hiện Tại (cấp Sale) − Doanh Thu Đã Xuất, xếp theo khách hàng đóng góp thấp nhất trong danh mục Sale phụ trách
Chi Tiết Sản Lượng & Doanh Thu Từng Khách Hàng
⚠️ Khách Hàng Có Dấu Hiệu Ngưng Mua
—
So số ngày kể từ lần mua gần nhất với chu kỳ đặt hàng trung bình của CHÍNH khách đó. Chỉ xét khách đã mua từ 3 lần trở lên (dưới 3 lần chưa đủ để tính chu kỳ).
Khách Hàng
Thị Trường
Chu Kỳ TB (ngày)
Đã Bặt Vô Âm Tín (ngày)
Trễ Gấp
Doanh Thu Năm
Mức Độ
Top 12 KH — Khối Lượng & Doanh Thu
Bảng Chi Tiết Theo Khách Hàng
Khách Hàng
Sale
Khối Lượng
Doanh Thu
Giá TB
Số Lô
% DT
Hiệu Suất Thị Trường
Cơ Cấu Theo Thị Trường
Chi Tiết Theo Thị Trường
Thị Trường
Doanh Thu
Khối Lượng
% Đóng Góp
Phân Tích Theo Sản Phẩm
Khối Lượng & Doanh Số Theo Mặt Hàng
Chi Tiết Theo Sản Phẩm
Sản Phẩm
Nhóm Sản Phẩm
Khối Lượng
Doanh Thu
Giá TB (USD/kg)
% Đóng Góp
—
Dịch Chuyển Cơ Cấu Thô / GTGT Theo Tháng
Cột chồng theo doanh thu — cho thấy công ty đang dịch dần sang hàng giá trị gia tăng hay không
Giá Bán Trung Bình Theo Mặt Hàng
Top 12 mặt hàng theo doanh thu · thanh dài = giá bán cao hơn
Nhóm Sản Phẩm Theo Thị Trường
Thị trường nào ăn hàng gì — cột chồng theo doanh thu
Phân Loại Sản Phẩm & Chứng Nhận ASC
Theo Phân Loại (Thô / GTGT)
Phân Loại
Khối Lượng
Doanh Thu
% Đóng Góp
Theo Chứng Nhận ASC
ASC
Khối Lượng
Doanh Thu
% Đóng Góp
Khách Hàng Có Sản Phẩm ASC
Chỉ tính các lô hàng có đánh dấu ASC — nếu chưa có khách hàng nào mua hàng ASC trong phạm vi đang lọc, mục này sẽ để trống.
Khách Hàng
Khối Lượng ASC
Doanh Thu ASC
% Trong Tổng Doanh Thu ASC
Bản Đồ Doanh Thu Theo Vị Trí Địa Lý
Phân Bố Doanh Thu Theo Thị Trường
Kích thước vòng tròn tỷ lệ với doanh thu · Bấm vào từng vòng để xem chi tiết
—
Xếp Hạng Quốc Gia & Tăng Trưởng So Cùng Kỳ
So sánh với cùng kỳ năm trước (tính đến cùng tháng để công bằng).
#
Quốc Gia
Khối Lượng
Doanh Thu
Giá TB
Cùng Kỳ Năm Trước
Tăng/Giảm
% Đóng Góp
Quản Lý Chỉ Tiêu (Target)
Cập Nhật Chỉ Tiêu (Target Maintenance)
Sửa
Sale
Năm
Phân Bổ Gốc
Phân Bổ Hiện Tại
Điều Chỉnh
%
Hiệu Lực
Lý Do
Người Cập Nhật
Cơ Cấu Phân Bổ Chỉ Tiêu Giữa Các Sale
Tỷ trọng chỉ tiêu hiện tại của từng Sale trên tổng chỉ tiêu công ty
Tiến Độ So Với Nhịp Thời Gian
Cột = % chỉ tiêu đã đạt · Đường đứt = % thời gian năm đã trôi qua. Cột thấp hơn đường tức là đang chậm nhịp.
Xu Hướng Thay Đổi Chỉ Tiêu
Tác Động Điều Chỉnh Chỉ Tiêu — Toàn Công Ty
Lịch Sử Điều Chỉnh Chỉ Tiêu
→
Ngày
Sale
Chỉ Tiêu Cũ
Chỉ Tiêu Mới
Chênh Lệch
%
Lý Do
Người Cập Nhật
Phân Tích Pareto — Đóng Góp Doanh Thu Khách Hàng (80/20)
Phân Tích Xu Hướng Theo Tháng
Bản Đồ Nhiệt Sale × Khách Hàng
Doanh Thu Đã Xuất theo Sale × Khách Hàng (Top 15 KH)
* Target hiện chỉ tồn tại ở cấp Sale (chưa có target riêng theo khách hàng), nên heatmap thể hiện cường độ doanh thu, không phải Completion %.
Bảng Chi Tiết
0 dòng
Sale
Khách Hàng
Quốc Gia
Ngày Xuất Hàng
ETD
Shipment ID
Số Hợp Đồng
Sản Phẩm
Lượng
Giá Trị
Số Container
Số Bill
—
📦 Tiến Độ Xuất Hàng Theo Hợp Đồng
Tình Trạng Hợp Đồng
Phân bố số hợp đồng theo tiến độ xuất hàng
Container Còn Phải Xuất — Top 12 Khách
Đã ký nhưng chưa xuất · đây là khối lượng công việc còn tồn đọng
Lịch Giao Hàng Cam Kết Theo Tháng (Backlog theo ETD)
Số container đã ký, xếp theo tháng ETD ghi trên hợp đồng — phần đậm là còn phải giao. Hợp đồng ghi ETD dạng khoảng (VD T2–T5) được chia đều cho các tháng trong khoảng.
🐟 Doanh Số & Phân Tích Cá Rô Phi
Tính tổng chung toàn công ty (không phân theo Sale). Gồm rô phi nguyên con và fillet.
Tiến Độ So Chỉ Tiêu Năm (Doanh Thu)
Doanh Thu Rô Phi Theo Tháng
Cơ Cấu: Nguyên Con vs Fillet
Doanh Thu Rô Phi Theo Khách Hàng
Theo Nhóm Sản Phẩm
Sản Phẩm
Khối Lượng
Doanh Thu
Giá TB
Số Lô
Theo Thị Trường
Thị Trường
Khối Lượng
Doanh Thu
% DT
Số Lô
Chi Tiết Từng Lô Hàng Rô Phi
Ngày Xuất Hàng
ETD
Khách Hàng
Thị Trường
Sản Phẩm
Loại
Số HĐ
Container
Khối Lượng
Doanh Thu
Giá/kg
🦐 Doanh Số & Phân Tích Tôm
Tính tổng chung toàn công ty (không phân theo Sale). Gồm tôm Vannamei mọi kiểu chế biến.